huyết thư

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thư viết bằng máu: thư được viết bằng chính máu của người viết, thường để thể hiện lời thề nguyền, sự quyết tâm tột độ, hoặc lời trăn trối thiêng liêng.
    • Thư với lời lẽ cực kỳ thống thiết, chân thành: (Nghĩa rộng) Chỉ một bức thư chứa đựng những tâm tư, tình cảm sâu sắc, mãnh liệt đầy xúc động, không nhất thiết phải viết bằng máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Trước khi lên đường ra trận, người lính để lại một huyết thư thề quyết tử cho Tổ quốc.
    • Trong , ông ấy đã viết huyết thư tố cáo tội ác của kẻ thù.
  • Danh từ (nghĩa rộng):

    • Bài báo đó như một huyết thư lên án nạn tham nhũng, khiến độc giảcùng xúc động.
    • thư từ chối của ấy một huyết thư, thể hiện nỗi đau sự giằng xé trong lòng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viết huyết thư": Hành động tự viết thư bằng máu của chính mình, mang tính biểu tượng cao về sự hy sinh, lời thề hoặc lời kêu gọi khẩn thiết.

    • Các nhà yêu nước đã viết huyết thư để bày tỏ chí khí không khuất phục.
  • "Lời huyết thư": Những lời lẽ trong bức thư ấy, hoặc dùng để von những lời nói chân thành, đau xót đầy nhiệt huyết.

    • Bài diễn văn của ông chứa đựng lời huyết thư kêu gọi đoàn kết dân tộc.
Biến thể từ liên quan
  • Thư tuyệt mệnh: Thư để lại trước khi chết hoặc tự sát.
  • Tâm thư: Thư bày tỏ tâm tư, tình cảm (thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tâm tình hơn so với "huyết thư").
  • Biểu quyết: (Từ Hán Việt khác) "Biểu" bày tỏ, "quyết" quyết định; không đồng nghĩa nhưng đôi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng về quyết tâm.
Từ đồng nghĩa
  • Thư máu: Cách nói khác của "huyết thư" theo nghĩa đen.
  • Lời trăn trối thiêng liêng: Lời dặn cuối cùng đầy hệ trọng xúc động (gần nghĩa với "huyết thư" trong một số ngữ cảnh).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Máu chảy ruột mềm: Thành ngữ diễn tả tình thương, sự xót xa khi thấy người thân gặp nạn; có thể dùng để hình dung cảm xúc đằng sau một bức huyết thư.
  • Khắc cốt ghi tâm: Khắc vào xương, ghi vào lòng; thường đi kèm với những lời thề trong huyết thư.
  1. Thư viết bằng máu. Ngr. Thư viết bằng những lời lẽ cực kỳ thống thiết.